Nguồn cung thắt chặt, giá cà phê thế giới đồng loạt tăng
Giá cà phê thế giới đồng loạt tăng khi nguồn cung bị thắt chặt, trong bối cảnh xuất khẩu từ Brazil và Việt Nam suy giảm, tồn kho xuống thấp và lo ngại thời tiết bất lợi.
Dòng tiền chảy mạnh vào thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới trong phiên giao dịch hôm qua (26/1). Đóng cửa, lực mua áp đảo kéo chỉ số MXV-Index tăng 3,22% lên 2.732 điểm, mở rộng chuỗi tăng sang phiên thứ 5 liên tiếp. Bạc tiếp tục gây sốt cho các nhà đầu tư trong nước và quốc tế khi vượt mốc 115 USD/ounce. Bên cạnh đó, thị trường cà phê cũng bắt đầu nóng lên.

Chỉ số MXV-Index.
Giá cà phê đồng loạt tăng
Không nằm ngoài xu hướng chung của thị trường, nhóm nguyên liệu công nghiệp cũng gây chú ý trong phiên hôm qua khi giá hai mặt hàng cà phê đồng loạt đóng cửa trong sắc xanh. Cụ thể giá hợp đồng cà phê Arabica giao tháng 3 đã tăng hơn 1,5% lên mức 7.853 USD/tấn; trong khi hợp đồng cà phê Robusta giao cùng tháng cũng tăng hơn 1,3% lên mức 4.197 USD/tấn.

Bảng giá nguyên liệu công nghiệp
Theo MXV, những lo ngại về nguồn cung cà phê trên thế giới tiếp tục là yếu tố nâng đỡ giá mặt hàng này trong phiên.
Trước đó, ngày 19/1, Hiệp hội các nhà xuất khẩu cà phê Brazil (Cecafé) cho biết, xuất khẩu cà phê nhân xanh của nước này trong tháng 12 đã giảm tới 18,4% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 2,86 triệu bao. Cụ thể, hạt Arabica chỉ còn khoảng 2,6 triệu bao, giảm 10% so với cùng kỳ, trong khi hạt Robusta ghi nhận mức giảm tới 61% xuống còn khoảng 222.000 bao.
Tính chung cả năm 2025, lượng cà phê xuất khẩu của Brazil chỉ đạt hơn 40 triệu bao cà phê loại 60 kg, thấp hơn 20,8% so với năm 2024.
Tại Việt Nam, dữ liệu từ Cục Hải quan cho thấy, xuất khẩu cà phê nhân xanh trong 20 ngày đầu tháng 1/2026 cũng đang duy trì ở mức thấp, đạt hơn 103.000 tấn, tương đương với mức giảm tới 29% so với cùng kỳ năm ngoái, qua đó củng cố thêm bức tranh nguồn cung thắt chặt trên phạm vi khu vực.

Giá cà phê thế giới tăng cao do lo ngại về nguồn cung.
Đà tăng giá còn được hỗ trợ từ tình trạng tồn kho tại các thị trường tiêu thụ chủ chốt. Số liệu từ Liên đoàn cà phê châu Âu (ECF) ghi nhận tổng tồn kho đến tháng 10 chỉ còn 471.389 tấn, rơi xuống mức thấp nhất trong vòng một thập kỷ. Cùng với đó, đồng Real Brazil tăng khoảng 9% so với USD trong năm 2025 cũng khiến nông dân nước này hạn chế bán ra, chờ mức giá tốt hơn, càng làm chậm nhịp luân chuyển hàng hóa ra thị trường quốc tế.
Về mặt thời tiết, Somar Meteorologia cho biết, khu vực Minas Gerais - vùng trồng cà phê trọng điểm của Brazil chỉ nhận được 33,9 mm mưa trong tuần kết thúc ngày 16/1, tương đương khoảng 53% mức trung bình lịch sử, gây ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây, làm dấy lên lo ngại thiếu hụt nguồn cung trong trung hạn, qua đó góp phần đẩy giá đi lên.
Trở lại trên thị trường nội địa, tâm lý thận trọng bao trùm trên cả nhóm doanh nghiệp xuất khẩu lẫn người sản xuất, khiến thanh khoản trên thị trường duy trì ở mức thấp.
Tại các vùng nguyên liệu trọng điểm, giá thu mua của các kho xuất khẩu hiện phổ biến trong khoảng 100.000 - 100.100 đồng/kg. Một số đơn vị thu mua khác niêm yết ở mức thấp hơn, quanh ngưỡng 99.500 đồng/kg. Ghi nhận tại khu vực Chư Sê, các kho cung ứng phát giá mua dao động từ 100.000 - 100.300 đồng/kg (giá tại kho người bán).
Về phía cung, dù người dân vẫn duy trì hoạt động bán hàng thường xuyên nhưng quy mô mỗi giao dịch khá hạn chế, trung bình chỉ từ 2 đến 3 tấn mỗi lần. Do mặt bằng giá cà phê hiện đang thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái, người nông dân có xu hướng "ra hàng nhỏ giọt", chia nhỏ lượng hàng bán ra, kỳ vọng vào các nhịp hồi phục của giá. Phản ứng lại động thái này, các đại lý và kho bãi cũng duy trì trạng thái mua hàng cầm chừng để duy trì hoạt động.
Giá bạc vượt ngưỡng 115 USD/ounce
Khép lại phiên giao dịch ngày hôm qua, thị trường kim loại tiếp tục gây chú ý cho các nhà đầu tư trong nước và quốc tế khi bạc tiếp tục là động lực dẫn dắt đà tăng của toàn thị trường hàng hóa.
Cụ thể, hợp đồng bạc COMEX giao tháng 3 hôm qua đã ghi nhận mức tăng tới gần 14%, đạt mức 115,5 USD/ounce, đánh dấu phiên tăng giá thứ 3 liên tiếp. Tính từ đầu năm đến nay giá bạc đã tăng tới 63%.

Bảng giá kim loại.
Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), dòng tiền trú ẩn tiếp tục dịch chuyển mạnh vào bạc trong bối cảnh rủi ro thương mại toàn cầu gia tăng. Những tuyên bố cứng rắn về thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thổi bùng lo ngại về một cuộc chiến thương mại diện rộng, đặc biệt sau khi ông đe dọa áp thuế 100% lên hàng hóa Canada nếu Ottawa thúc đẩy các thỏa thuận thương mại với Trung Quốc. Dù Thủ tướng Canada Mark Carney đã lên tiếng trấn an thị trường, tâm lý phòng thủ của giới đầu tư vẫn duy trì ở mức cao.
Song song với căng thẳng thương mại, thị trường còn chịu tác động từ những bất ổn liên quan đến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Cuộc điều tra hình sự nhắm vào Chủ tịch FED Jerome Powell về dự án cải tạo trụ sở FED đã làm dấy lên nghi vấn về áp lực chính trị đối với Ngân hàng Trung ương, qua đó làm lung lay niềm tin vào tính độc lập trong điều hành chính sách tiền tệ.
Những rủi ro chồng chất này đã kéo chỉ số Dollar Index giảm phiên thứ ba liên tiếp, mất thêm 0,56% về 97,05 điểm. Đồng USD suy yếu khiến các mặt hàng định giá bằng USD, đặc biệt là bạc, trở nên hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế, qua đó kích hoạt lực mua trong phiên.
Trong bối cảnh giá vàng đã vượt mốc 5.000 USD/ounce, trở nên quá đắt đỏ với phần lớn nhà đầu tư cá nhân, dòng tiền đang có xu hướng dịch chuyển sang bạc như một kênh trú ẩn thay thế. Tỷ lệ vàng/bạc thu hẹp nhanh về vùng 50:1 cho thấy bạc đang tăng tốc để thu hẹp khoảng cách định giá với vàng. MXV nhận định việc giá bạc vượt qua mốc tâm lý 100 USD/ounce không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật, mà còn trở thành điểm kích hoạt cho hàng loạt lệnh mua tự động, qua đó khuếch đại thêm đà tăng của giá.
Trong nước, giá bạc tiếp tục tăng phiên thứ ba liên tiếp, bám sát xu hướng thế giới do nguồn cung chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu. Bạc nguyên liệu 999 tăng khoảng 5,7%, giao dịch trong vùng 3,506 - 3,541 triệu đồng/lượng. Ở phân khúc bạc miếng đầu tư 999, lực cầu gia tăng rõ nét đã đẩy giá lên vùng 4,11 - 4,25 triệu đồng/lượng.
Bảng giá một số loại hàng hoá khác:

Bảng giá năng lượng.

Bảng giá nông sản.



















