Muốn xuất khẩu bền vững, phải hiểu thị hiếu từng thị trường
Xuất khẩu bền vững đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ thị hiếu từng thị trường để điều chỉnh phù hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Không có “công thức chung” cho mọi thị trường
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, hàng hóa Việt Nam đã có mặt tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng là một thực tế khắt khe khi mỗi thị trường quốc tế là một “hệ sinh thái” tiêu dùng riêng biệt, với tiêu chuẩn, khẩu vị, văn hóa và kỳ vọng khác nhau. Doanh nghiệp nào còn giữ tư duy “một sản phẩm cho tất cả” sớm muộn cũng sẽ bị đào thải.
Là 1 doanh nghiệp đã xuất khẩu chính ngạch sản phẩm yến sào sang thị trường Trung Quốc, ông Vũ Xuân Hưng, Giám đốc kinh doanh Công ty TNHH Yến Sào Kon Tum cho biết, bài học lớn nhất của đơn vị là phải điều chỉnh sản phẩm theo đúng thị hiếu tiêu dùng tại từng quốc gia.
“Người Trung Quốc có xu hướng ăn ngọt hơn người Việt Nam. Nếu giữ nguyên công thức như thị trường nội địa, sản phẩm sẽ khó tạo được sự hấp dẫn. Vì vậy, chúng tôi phải điều chế riêng về độ ngọt đối với các dòng yến chưng sẵn xuất khẩu”, ông Hưng trao đổi với phóng viên Báo Công Thương.
Theo ông, ban đầu doanh nghiệp từng thử nghiệm đưa sản phẩm gần như giữ nguyên khẩu vị trong nước sang đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, phản hồi từ hệ thống phân phối cho thấy người tiêu dùng bản địa mong muốn vị ngọt rõ ràng hơn, hậu vị đậm và cảm giác “bổ dưỡng” thể hiện ngay trong hương vị.

Xuất khẩu bền vững đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ thị hiếu từng thị trường. Ảnh minh hoạ
Không chỉ dừng lại ở mức tăng lượng đường, doanh nghiệp còn phải tính toán lại tỷ lệ phối trộn để đảm bảo vị ngọt hài hòa, không lấn át hương tự nhiên của yến. “Điều chỉnh phải dựa trên khảo sát thực tế và thử nghiệm nhiều lần. Nếu quá ngọt sẽ mất đi giá trị dinh dưỡng cao cấp, ngược lại nếu nhạt quá lại không phù hợp thị hiếu”, ông Hưng phân tích.
Cùng với khẩu vị, yếu tố bao bì và định vị sản phẩm cũng được thiết kế lại. Tại Trung Quốc, yến sào thường được sử dụng như quà biếu trong các dịp lễ, Tết hoặc thăm hỏi. Do đó, mẫu mã phải sang trọng, kích cỡ hộp phù hợp cho tặng phẩm và thể hiện rõ nguồn gốc xuất xứ.
“Chúng tôi không thể dùng một mẫu bao bì chung cho mọi thị trường. Mỗi thị trường có một văn hóa tiêu dùng riêng. Xuất khẩu bền vững là phải hiểu điều đó”, ông Hưng nhấn mạnh.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp từng gặp khó khi đưa sản phẩm ra nước ngoài vì giữ tư duy “cái mình có là cái thị trường cần”. Trong khi đó, người tiêu dùng quốc tế ngày càng có nhiều lựa chọn và sẵn sàng quay lưng nếu sản phẩm không đáp ứng đúng khẩu vị hoặc thói quen sử dụng.
Điều kiện để tồn tại lâu dài
Không chỉ riêng yến sào, nhóm sản phẩm chăm sóc sức khỏe và thực phẩm bổ sung cũng phải linh hoạt thay đổi theo từng thị trường. Tuy nhiên, với các dòng sản phẩm nghệ nano, sự điều chỉnh tập trung vào hàm lượng hoạt chất, dạng bào chế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, bà Đinh Thị Phương, nhân viên Công ty Bắc Hà Curcumin cho biết, khi xuất khẩu sản phẩm nghệ nano, doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ quy định của từng quốc gia.
“Mỗi thị trường có yêu cầu khác nhau về hàm lượng curcumin, quy chuẩn an toàn, nhãn mác và hồ sơ công bố sản phẩm. Chúng tôi không thể áp dụng một thông số kỹ thuật chung cho tất cả”, bà Phương cho hay.
Theo bà, có thị trường ưu tiên sản phẩm dạng viên nang nhỏ, dễ sử dụng hằng ngày, có nơi lại ưa chuộng dạng gói hòa tan hoặc dung dịch tiện lợi. Việc thay đổi dạng bào chế đòi hỏi đầu tư thêm về dây chuyền sản xuất và thử nghiệm ổn định chất lượng.

Công nhân đóng gói sản phẩm xuất khẩu. Ảnh: thainguyen.gov.vn
Bên cạnh đó, yếu tố chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế cũng là điều kiện bắt buộc. “Người tiêu dùng ở nhiều quốc gia không chỉ quan tâm công dụng mà còn đòi hỏi bằng chứng khoa học và kiểm nghiệm rõ ràng. Vì vậy, chúng tôi phải hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, kiểm định độc lập và chuẩn hóa quy trình sản xuất”, bà Phương chia sẻ.
Điểm chung giữa yến sào và nghệ nano là doanh nghiệp không thể thụ động chờ đơn hàng, mà phải chủ động nghiên cứu thị trường trước khi tung sản phẩm. Việc điều chỉnh công thức, thay đổi thiết kế hay hoàn thiện tiêu chuẩn đều kéo theo chi phí tăng lên, nhưng đổi lại là khả năng trụ vững và mở rộng lâu dài.
Ông Vũ Xuân Hưng cho rằng, nếu chỉ tập trung vào lợi thế nguyên liệu trong nước mà bỏ qua yếu tố thị hiếu, doanh nghiệp khó xây dựng thương hiệu tại nước ngoài. “Xuất khẩu bền vững không phải bán được một lô hàng, mà là duy trì được chỗ đứng nhiều năm. Muốn vậy, phải hiểu người tiêu dùng của họ ăn gì, thích gì và sẵn sàng trả tiền cho điều gì”, ông nói.
Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất nghệ nano, bà Đinh Thị Phương cũng nhận định sự linh hoạt là điều kiện sống còn trong cạnh tranh quốc tế. Thị trường thay đổi nhanh, xu hướng tiêu dùng liên tục dịch chuyển, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Doanh nghiệp phải theo sát thông tin, cập nhật quy định và sẵn sàng điều chỉnh sản phẩm khi cần thiết.
Có thể thấy, xuất khẩu ngày nay không còn đơn thuần là đưa hàng ra nước ngoài, mà là quá trình “bản địa hóa” sản phẩm theo từng thị trường cụ thể. Từ độ ngọt của một hũ yến chưng đến hàm lượng hoạt chất trong viên nghệ nano, mọi chi tiết đều có thể quyết định sự thành bại.
Lợi thế lớn nhất của doanh nghiệp không chỉ nằm ở nguồn nguyên liệu hay giá thành, mà ở khả năng thấu hiểu thị hiếu từng thị trường và điều chỉnh phù hợp. Chỉ khi làm được điều đó, hàng Việt mới có thể không chỉ đi xa, mà còn đi vững trên hành trình hội nhập.



















