Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam bên lề Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam” về tiềm năng, thách thức và giải pháp phát triển công nghệ này.
Phát huy lợi thế địa chất và hạ tầng dầu khí
- Thưa ông, CCUS gồm những công đoạn nào và công nghệ này có vai trò ra sao trong lộ trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero)?
TS. Nguyễn Hữu Lương: CCUS là chuỗi công nghệ gồm bốn công đoạn chính gồm: thu giữ, xử lý, vận chuyển và lưu trữ hoặc sử dụng CO₂.

Việt Nam có tiềm năng địa chất và lợi thế từ ngành dầu khí, nhưng tiềm năng chỉ có thể chuyển thành dự án khi giải quyết được bài toán chi phí, thể chế và hạ tầng.
CO₂ được thu giữ từ các nguồn phát thải công nghiệp như nhà máy điện, lọc hóa dầu, thép, xi măng. Sau khi tách khỏi dòng khí thải, CO₂ được làm sạch, nén đến trạng thái phù hợp để vận chuyển bằng đường ống, tàu biển hoặc phương tiện chuyên dụng. Tại điểm tiếp nhận, CO₂ có thể được bơm vào các cấu trúc địa chất để lưu trữ hoặc đưa đến cơ sở sản xuất để chuyển hóa thành vật liệu, hóa chất và các sản phẩm khác.
Để đạt mục tiêu Net Zero, cần kết hợp nhiều giải pháp. Năng lượng tái tạo, điện khí hóa và sử dụng nhiên liệu phát thải thấp giúp hạn chế phát sinh khí nhà kính. Tuy nhiên, một số ngành công nghiệp vẫn phải sử dụng nhiên liệu hóa thạch và khó loại bỏ hoàn toàn phát thải. Vì vậy, CCUS có vai trò thu giữ, xử lý lượng CO₂ phát sinh, bổ trợ cho các giải pháp giảm phát thải khác.
- Việt Nam có những lợi thế nào để phát triển CCUS, thưa ông?
TS. Nguyễn Hữu Lương: Lợi thế đáng chú ý của Việt Nam là tiềm năng lưu trữ CO₂ trong các cấu trúc địa chất. Kết quả đánh giá trong khuôn khổ hợp tác giữa Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và một tổ chức của Nhật Bản cho thấy, tiềm năng lưu trữ tại ba bể trầm tích Sông Hồng, Cửu Long và Nam Côn Sơn có thể lên tới khoảng 71 tỷ tấn CO₂. Trong đó, bể Sông Hồng khoảng 39 tỷ tấn, Nam Côn Sơn khoảng 22 tỷ tấn và Cửu Long khoảng 10 tỷ tấn. Ngoài ra, các mỏ dầu khí đã qua khai thác có thể cung cấp dung lượng lưu trữ hơn 1 tỷ tấn CO₂ theo kết quả nghiên cứu được đề cập.
Một lợi thế khác là ngành dầu khí Việt Nam đã tích lũy kinh nghiệm khảo sát, đánh giá cấu trúc địa chất, khoan, vận hành giếng và quản lý các công trình ngoài khơi. Đây đều là những năng lực có thể tận dụng khi phát triển chuỗi CCUS. Ngành dầu khí cũng có thể nghiên cứu tái sử dụng một phần hạ tầng hiện hữu như giếng khoan, đường ống và công trình ngoài khơi. Tuy nhiên, từng hạng mục cần được đánh giá về tình trạng kỹ thuật, mức độ tương thích, an toàn và chi phí cải hoán trước khi đưa vào sử dụng.
- Dù tiềm năng lớn, CCUS vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Đâu là những rào cản chính hiện nay?
TS. Nguyễn Hữu Lương: Thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư và vận hành. Trong toàn bộ chuỗi CCUS, công đoạn thu giữ CO₂ thường chiếm tỷ trọng lớn, có thể từ 60-80% tổng chi phí, tùy đặc điểm nguồn phát thải và công nghệ áp dụng. Khi lựa chọn giải pháp giảm phát thải, doanh nghiệp thường ưu tiên những phương án có chi phí thấp hơn và khả năng thu hồi vốn rõ ràng. Trong khi đó, CCUS đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian triển khai dài và cần có cơ chế bảo đảm hiệu quả kinh tế.
Một vấn đề khác là thị trường tín chỉ carbon. Hoạt động thu giữ, lưu trữ CO₂ có thể tạo ra tín chỉ carbon, nhưng để được công nhận và giao dịch cần đáp ứng yêu cầu về đo lường, báo cáo, thẩm định và xác minh lượng CO₂ thực sự được lưu trữ. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tiềm năng tạo tín chỉ để đánh giá hiệu quả dự án.
Bên cạnh chi phí, Việt Nam còn cần hoàn thiện quy định về quyền sử dụng không gian địa chất, cấp phép khảo sát và lưu trữ, trách nhiệm giám sát sau khi kết thúc bơm ép cũng như cơ chế hạch toán chi phí. Đây là những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền lợi, nghĩa vụ và rủi ro dài hạn của nhà đầu tư.
Gỡ điểm nghẽn chi phí, thể chế để đưa CCUS vào thực tiễn
- Vậy cần cơ chế nào để doanh nghiệp có thể tham gia phát triển CCUS trong giai đoạn đầu?
TS. Nguyễn Hữu Lương: Theo tôi, trước hết cần hoàn thiện hành lang pháp lý, làm rõ quy trình cấp phép, quyền lưu trữ CO₂ trong các cấu trúc địa chất, trách nhiệm giám sát và nghĩa vụ của doanh nghiệp sau khi kết thúc dự án.
Đặc biệt, cần quy định rõ thời gian giám sát sau bơm ép và điều kiện chuyển giao trách nhiệm cho Nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế có sự khác nhau về thời hạn này. Việt Nam cần nghiên cứu để lựa chọn quy định phù hợp với điều kiện địa chất, năng lực quản lý và yêu cầu an toàn lâu dài.
Cùng với đó là cơ chế hỗ trợ tài chính nhằm giảm áp lực chi phí ban đầu. Hoa Kỳ là một ví dụ về việc sử dụng tín dụng thuế theo cơ chế 45Q để khuyến khích các hoạt động thu giữ và lưu trữ CO₂. Chính sách hỗ trợ có thể góp phần cải thiện hiệu quả đầu tư, nhất là trong giai đoạn công nghệ còn có chi phí cao.
Tuy nhiên, Việt Nam không nên đặt mục tiêu thương mại hóa CCUS trên diện rộng ngay từ đầu. Cần lựa chọn dự án thí điểm có điều kiện thuận lợi, đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Kết quả triển khai sẽ là căn cứ để hoàn thiện cơ chế và xem xét mở rộng quy mô.
- Ngành dầu khí có thể đóng vai trò như thế nào trong quá trình phát triển CCUS tại Việt Nam?
TS. Nguyễn Hữu Lương: Ngành dầu khí có thể tham gia theo nhiều hướng. Trước hết, công nghệ thu giữ CO₂ có thể được nghiên cứu áp dụng tại các cơ sở khai thác, xử lý khí, lọc hóa dầu, sản xuất phân bón và phát điện để giảm phát thải trong chính hoạt động của ngành.
Thứ hai, CO₂ có thể được sử dụng để tăng cường thu hồi dầu tại những mỏ đang suy giảm sản lượng hoặc gần cạn kiệt, nếu điều kiện kỹ thuật và kinh tế phù hợp. Đây là phương pháp thu hồi dầu bậc ba, có thể giúp gia tăng sản lượng khai thác. Tuy nhiên, tỷ lệ thu hồi và lượng CO₂ được lưu giữ cần được đánh giá theo từng mỏ.
Thứ ba, doanh nghiệp dầu khí có thể nghiên cứu cung cấp dịch vụ thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO₂ cho các ngành công nghiệp khác. Đây là hướng mở rộng hoạt động, tận dụng kinh nghiệm, nhân lực và hạ tầng sẵn có.
Để hiện thực hóa những hướng đi này, cần đánh giá khả năng kết nối giữa các nguồn phát thải với địa điểm lưu trữ, đồng thời nghiên cứu mô hình trung tâm công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) dùng chung hạ tầng. Khi nhiều cơ sở công nghiệp cùng sử dụng hệ thống vận chuyển và lưu trữ, chi phí đầu tư có thể được phân bổ, thay vì mỗi doanh nghiệp phải tự xây dựng toàn bộ chuỗi công nghệ.
- Theo ông, Việt Nam nên bắt đầu từ những dự án nào và cần chuẩn bị lộ trình ra sao?
TS. Nguyễn Hữu Lương: Việt Nam nên triển khai từng bước, ưu tiên những dự án có điều kiện thuận lợi về nguồn CO₂, hạ tầng và địa điểm lưu trữ. Trước mắt, có thể nghiên cứu thí điểm sử dụng CO₂ để tăng cường thu hồi dầu tại một số mỏ thuộc bể Cửu Long, nơi đã có hoạt động dầu khí và hạ tầng hiện hữu. Bên cạnh đó, cần khảo sát, thẩm định các tầng chứa nước mặn sâu, bởi đây là nhóm cấu trúc có tiềm năng lưu trữ lớn và có ý nghĩa đối với khả năng mở rộng CCS trong dài hạn.
Một nhiệm vụ khác là nghiên cứu hệ thống vận chuyển CO₂, trong đó đánh giá khả năng tận dụng đường ống hiện hữu, đầu tư hạ tầng mới và kết nối các nguồn phát thải với khu vực lưu trữ.
Trong giai đoạn 2027-2030, các dự án thí điểm cần tập trung tạo dữ liệu thực tế, kiểm chứng công nghệ, đánh giá an toàn và hiệu quả kinh tế. Song song với đó là hoàn thiện chính sách, tiếp nhận công nghệ và đào tạo nhân lực chuyên sâu. Sau giai đoạn này, khi có đủ cơ sở pháp lý, kỹ thuật và thị trường, Việt Nam có thể xem xét phát triển các dự án quy mô lớn hơn, gắn với mô hình trung tâm CCS.
Việt Nam có tiềm năng địa chất và lợi thế từ ngành dầu khí, nhưng tiềm năng chỉ có thể chuyển thành dự án khi giải quyết được bài toán chi phí, thể chế và hạ tầng. Vì vậy, triển khai thí điểm có kiểm soát, đồng thời hoàn thiện chính sách là hướng đi cần thiết để từng bước đưa CCUS vào thực tiễn, đóng góp cho mục tiêu Net Zero.
Xin cảm ơn ông!
TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam: Kinh nghiệm khai thác, hạ tầng và tiềm năng lưu trữ CO₂ tạo lợi thế cho ngành dầu khí tham gia phát triển CCUS, góp phần giảm phát thải và thực hiện mục tiêu Net Zero.


