PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân) đã có cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương xung quanh vấn đề này.
Việt Nam nhìn thấy "mảnh đất mới" trong ASEAN
- ASEAN đang trở thành trung tâm sản xuất mới của thế giới khi nhiều tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển chuỗi cung ứng. Theo ông, đâu là lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong tham gia mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Theo tôi, đây là cơ hội rất rõ cho Việt Nam. Các nước đi trước trong ASEAN như Singapore, Malaysia hay Thái Lan đã phát triển khá sâu ở các ngành công nghiệp truyền thống. Chẳng hạn, Malaysia và Thái Lan đã có ngành ô tô với tỷ lệ nội địa hóa tương đối cao.

Bán dẫn, AI, 5G và công nghiệp xanh được xem là những lĩnh vực có thể tạo bước nhảy vọt cho Việt Nam trong cuộc đua công nghiệp mới của ASEAN. Ảnh minh họa
Tuy nhiên, khi bước sang các lĩnh vực công nghệ mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), viễn thông thế hệ mới hay công nghệ số, đây lại là một “mảnh đất mới”. Trong những lĩnh vực này, Việt Nam chỉ đi sau một khoảng cách không quá lớn, thậm chí ở một số mặt còn có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng. Đây là thời điểm thuận lợi để Việt Nam tham gia nhanh và mạnh hơn vào các ngành công nghệ lõi, công nghệ mũi nhọn.
Tôi cho rằng, trong khi nhiều nước vẫn đi theo lối phát triển truyền thống, Việt Nam có cơ hội để tạo bước nhảy vọt. Bởi hiện nay, Việt Nam đã có sự chuẩn bị tốt hơn trước, từ nguồn nhân lực, thể chế đến thu hút đầu tư, đồng thời cũng đang đẩy mạnh đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Quan trọng hơn, chúng ta không chỉ dừng ở việc tham gia chuỗi giá trị mà đang hướng tới nâng vị trí trong chuỗi giá trị đó. Nếu đi đúng hướng và đầu tư mạnh vào các lĩnh vực như bán dẫn, AI, 5G, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên nhóm dẫn đầu ASEAN trong một số ngành.
Thực tế thu hút FDI và tăng trưởng xuất nhập khẩu thời gian qua cho thấy, nền kinh tế đang đi đúng hướng. Khi các yếu tố thuận lợi hội tụ, đây có thể xem là một trong những thời cơ tốt nhất để Việt Nam bứt phá.
- Tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn thấp. Theo ông, cần làm gì để chuyển từ gia công sang tạo giá trị cao hơn?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Không chỉ Việt Nam mà nhiều nước ASEAN vẫn đang ở vai trò gia công trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi khi đã tích lũy được kinh nghiệm nhất định. Vấn đề lớn nhất hiện nay là chưa làm chủ được công nghệ nguồn, chưa giải mã được công nghệ gốc và chưa tạo ra được sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao.
Để giải quyết, cần đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), phòng thí nghiệm, sản xuất thử nghiệm và đặc biệt là phát triển doanh nghiệp khoa học, công nghệ. Doanh nghiệp Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng phải có khả năng sản xuất các linh kiện, chi tiết có độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia.
Điều này đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ, dây chuyền và năng lực thiết kế. Không nhất thiết phải làm tất cả các khâu. Ví dụ trong bán dẫn, có thể bắt đầu từ đóng gói và kiểm thử, sau đó từng bước tiến lên các khâu có giá trị cao hơn. Về lâu dài, mục tiêu là làm chủ công nghệ, làm chủ thiết kế và tham gia điều phối chuỗi giá trị. Khi đó mới có thể chuyển từ gia công sang vị trí cao hơn.
Công nghệ mới và công nghiệp xanh là động lực tăng trưởng
- Các lĩnh vực như bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo hay công nghiệp xanh có ý nghĩa thế nào với Việt Nam, thưa ông?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Đây là những ngành sẽ trở thành nền tảng của mô hình tăng trưởng mới trên thế giới. Các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay châu Âu đều tập trung mạnh vào các lĩnh vực này và Việt Nam cũng đang đi theo xu hướng đó.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng – chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân). Ảnh: N.H
Trong lĩnh vực năng lượng, Việt Nam đã có Quy hoạch điện VIII điều chỉnh với định hướng phát triển điện gió, điện mặt trời, điện ngoài khơi, điện hạt nhân, hydrogen và amoniac xanh. Trong bán dẫn, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo từ 50.000 đến 100.000 kỹ sư, nhiều trường đại học cũng đã cử giảng viên, sinh viên đi đào tạo ở các trung tâm công nghệ lớn trên thế giới. Ở lĩnh vực viễn thông, công nghệ 5G là một lợi thế đáng chú ý. Một số nước ASEAN chưa đi xa hơn Việt Nam trong lĩnh vực này, nếu đầu tư tốt, đây có thể là lợi thế cạnh tranh.
Điều quan trọng là phải làm nhanh, làm sớm và làm ở quy mô lớn. Khi chứng minh được năng lực trong nước, Việt Nam có thể mở rộng ra thị trường ASEAN. Với gần 700 triệu dân và quy mô kinh tế khoảng 3,8 nghìn tỷ USD, ASEAN là thị trường rất lớn. Nếu đi trước vài bước trong một số lĩnh vực, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành đối tác công nghệ quan trọng trong khu vực.
- Xu hướng xanh hóa sản xuất và giảm phát thải đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại quốc tế. Điều này sẽ tác động như thế nào đến năng lực cạnh tranh của công nghiệp Việt Nam, thưa ông?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon. Việt Nam cần chủ động tái cơ cấu các ngành xuất khẩu theo hướng xanh hóa, thay vì chỉ thích ứng bị động. Không nên đi sau mà cần đi trước ở một số lĩnh vực. Ví dụ mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp nếu làm tốt có thể nhân rộng và tạo lợi thế tiên phong.
Quan trọng là phải xây dựng được các mô hình thành công, có khả năng mở rộng. Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển kinh tế tuần hoàn, đặc biệt trong nông nghiệp, để trở thành hình mẫu trong khu vực. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh cho khoa học, công nghệ, doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo.
- Trong cuộc đua công nghiệp mới của ASEAN, theo ông, Việt Nam đang đứng ở đâu và cần làm gì để trở thành trung tâm sản xuất công nghệ cao của khu vực?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Chúng ta đã vượt lên khá xa so với nhóm các nước phát triển sau (CLMV) nhưng vẫn còn khoảng cách nhất định với nhóm ASEAN-6 gồm Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Philippines và Brunei. Muốn bứt phá, Việt Nam phải xác định rõ những ngành công nghiệp có khả năng trở thành trung tâm sản xuất và chế tạo của khu vực. Đó có thể là ô tô điện, bán dẫn, công nghệ năng lượng, drone, thiết bị số hay các ngành công nghiệp công nghệ cao khác.
Sau khi xác định được ngành trọng tâm, cần đầu tư bài bản vào nghiên cứu phát triển, làm chủ công nghệ, xây dựng hệ sinh thái và tổ hợp công nghiệp quy mô lớn. Bên cạnh đó, Việt Nam phải tăng cường kết nối với các tập đoàn đa quốc gia để học hỏi công nghệ, kinh nghiệm quản trị và phương thức tổ chức sản xuất hiện đại.
Muốn trở thành trung tâm sản xuất công nghệ cao, Việt Nam phải có hạ tầng tốt, nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, năng lượng ổn định, logistics hiện đại và môi trường đầu tư cạnh tranh. Tôi cho rằng, nếu có chiến lược đúng và đầu tư đủ lớn, Việt Nam hoàn toàn có khả năng hình thành các trung tâm sản xuất công nghệ cao mang tầm khu vực, từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
- Xin cảm ơn ông!
Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) tại Hà Nội trong hai ngày 9 - 10/6 với chủ đề “Cùng định hình tương lai chung: Hòa bình, thịnh vượng, lấy người dân làm trung tâm”.
Chương trình nghị sự của Diễn đàn năm nay đề cập nhiều chủ đề mà cả chính phủ và người dân ASEAN đều quan tâm như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI),... Trong bối cảnh đó, Việt Nam được đánh giá đang đứng trước thời điểm thuận lợi để nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị công nghiệp ASEAN nếu tận dụng tốt cơ hội và đi đúng hướng phát triển công nghệ.

